lòng tàu

lòng tàu

Hàng hóa được xếp gọn gàng trong lòng tàu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần bên trong của thân tàu: "lòng tàu" chỉ phần khoang rỗng bên trong thân tàu thủy, nơi chứa hàng hóa, nhiên liệu, hoặc các thiết bị kỹ thuật. Trong hàng hải, từ này tương ứng với thuật ngữ "carène" (phần thân tàu nằm dưới mặt nước).
    • Khoang chứa hàng hoặc người: "lòng tàu" cũng được dùng để chỉ không gian bên trong tàu dành cho việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
dụ sử dụng
  • Phần bên trong thân tàu:

    • Lòng tàu được thiết kế để chứa tối đa 500 tấn hàng. (Phần khoang bên trong tàu được tạo ra để chứa nhiều nhất 500 tấn hàng.)
    • Kỹ sư kiểm tra lòng tàu để phát hiện rỉ. (Kỹ sư xem xét phần thân tàu bên trong để tìm chỗ nước lọt vào.)
  • Khoang chứa hàng hoặc người:

    • Hành khách ngồi trong lòng tàu suốt chuyến đi. (Hành kháchtrong khoang tàu trong suốt chuyến đi.)
    • Lòng tàu chật kín thùng hàng. (Khoang tàu đầy ắp các thùng hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng tàu chiến": phần bên trong của tàu quân sự, thường được gia cố để chịu áp lực chứa khí.

    • Lòng tàu chiến được chia thành nhiều ngăn kín nước. (Khoang bên trong tàu chiến được phân thành nhiều ngăn chống ngập.)
  • "đáy lòng tàu": phần dưới cùng của khoang tàu, nơi tích tụ nước hoặc cặn bẩn.

    • Cần bơm nước ra khỏi đáy lòng tàu để tránh ẩm mốc. (Cần hút nướcphần dưới khoang tàu để ngăn ngừa ẩm mốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thân tàu (danh từ): phần vỏ ngoài của tàu, bao bọc lòng tàu.

    • Thân tàu được sơn chống rỉ. (Vỏ ngoài tàu được sơn để chống gỉ sét.)
  • Khoang tàu (danh từ): không gian bên trong tàu, tương tự "lòng tàu" nhưng thường chỉ phần dành cho hành khách hoặc hàng hóa cụ thể.

    • Khoang tàu hạng nhất ghế ngồi rộng rãi. (Không gian bên trong tàu dành cho hạng nhất ghế ngồi thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Bụng tàu: cách nói hình tượng, chỉ phần bên trong của tàu.

    • Bụng tàu chứa đầy đông lạnh. (Phần bên trong tàu đầy đông lạnh.)
  • Lòng thuyền: tương tự "lòng tàu" nhưng dùng cho thuyền nhỏ.

    • Lòng thuyền bị ngập nước sau cơn bão. (Phần bên trong thuyền bị nước tràn vào sau bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Lòng tàu rỗng: chỉ tàu không chở hàng, thường dùng để nói về sự lãng phí hoặc thiếu hiệu quả.
    • Chuyến đi lòng tàu rỗng khiến công ty lỗ vốn. (Chuyến đi tàu không chở hàng làm công ty mất tiền.)